Cõi dăng dây cây dựng sào
Direct English translation
Stretch the boundary line, set up the poles.
Equivalent English version
Good fences make good neighbors
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách xác định và phân định ranh giới đất đai, tài sản giữa các bên một cách cụ thể, rõ ràng để tránh tranh chấp. Thường dùng khi nói đến việc cắm mốc, chia phần và xử lý những gì lấn sang phần của người khác theo lệ.
English explanation
Refers to a practical way of marking and dividing boundaries clearly in order to prevent disputes. It is used when speaking about setting markers, defining each side’s share, and dealing with anything that encroaches across the line.